万丈光芒
hào quang vô tận; rực rỡ
hào quang vô tận; rực rỡ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút; không đáy
›万一wàn yīphòng khi; nếu như ngộ nhỡ; tình huống bất ngờ
›万世wàn shìmuôn đời
›万丹Wàn dānthị trấn Wantan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›万丹乡Wàn dān xiāngthị trấn Wantan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›万事wàn shìvạn sự
›万事得Wàn shì déMazda Motor Corporation; còn được biết đến là 馬自達|马自达
›万事通wàn shì tōngngười gì cũng biết; người tự cho mình biết mọi thứ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.