Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哇哇

wā wā

哇哇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哇哇 trong tiếng Việt

âm thanh khóc

Tra từ liên quan