Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛙突

wā tū

蛙突 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛙突 trong tiếng Việt

batrachotoxin (BTX), chất độc từ ếch

Tra từ liên quan