Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丸子

wán zi

丸子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丸子 trong tiếng Việt

viên thuốc; viên; viên thịt

Tra từ liên quan