哇噻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哇噻
xem 哇塞[wa1 sai1]
Giản thể哇噻
Phồn thể哇噻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng