Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛙式

wā shì

蛙式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛙式 trong tiếng Việt

bơi ếch

Tra từ liên quan