图景圖景
图景 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 图景 trong tiếng Việt
phong cảnh (trong tranh); (bóng) viễn cảnh (tức là tình hình chung); quan điểm về tình hình; hình ảnh trong tâm trí
phong cảnh (trong tranh); (bóng) viễn cảnh (tức là tình hình chung); quan điểm về tình hình; hình ảnh trong tâm trí