Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
图景圖景

tú jǐng

图景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 图景 trong tiếng Việt

phong cảnh (trong tranh); (bóng) viễn cảnh (tức là tình hình chung); quan điểm về tình hình; hình ảnh trong tâm trí

Tra từ liên quan