Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
途径途徑

tú jìng

途径 là gì?

途径 [tú jìng] có nghĩa là cách; phương pháp; kênh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 途径 trong tiếng Việt

  1. cách
  2. phương pháp
  3. kênh

Cách đọc và ghi nhớ 途径

途径 được đọc là tú jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách; phương pháp; kênh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan