Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推重

tuī zhòng

推重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推重 trong tiếng Việt

tôn trọng; đánh giá cao; coi trọng; tôn kính

Tra từ liên quan