Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突击检查突擊檢查

tū jī jiǎn chá

突击检查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突击检查 trong tiếng Việt

  1. điều tra đột xuất
  2. kiểm tra tại chỗ
  3. kiểm tra không báo trước
Tra từ liên quan