突击检查突擊檢查 tū jī jiǎn chá 突击检查 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 突击检查 trong tiếng Việt điều tra đột xuấtkiểm tra tại chỗkiểm tra không báo trước 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan