图解圖解 tú jiě 图解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 图解 trong tiếng Việt hình minh họasơ đồbiểu diễn đồ họagiải thích bằng sơ đồ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan