Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退院

tuì yuàn

退院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退院 trong tiếng Việt

xuất viện; (cũ) (về một tu sĩ) rời khỏi tu viện

Tra từ liên quan