吐苦水 tǔ kǔ shuǐ 吐苦水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吐苦水 trong tiếng Việt bị trào dịch đắng lên miệng; nghĩa bóng: phàn nàn thảm thiết; xả nỗi khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan