Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吐苦水

tǔ kǔ shuǐ

吐苦水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吐苦水 trong tiếng Việt

bị trào dịch đắng lên miệng; nghĩa bóng: phàn nàn thảm thiết; xả nỗi khổ

Tra từ liên quan