Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂浆台塗漿檯

tú jiàng tái

涂浆台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂浆台 trong tiếng Việt

bàn phết keo (dán giấy tường)

Tra từ liên quan