涂浆台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
涂浆台
bàn phết keo (dán giấy tường)
Giản thể涂浆台
Phồn thể塗漿檯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng