涂浆台塗漿檯 tú jiàng tái 涂浆台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 涂浆台 trong tiếng Việt bàn phết keo (dán giấy tường) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan