土老帽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
土老帽
nhà quê; quê mùa; quê kệch; đồ tỉnh lẻ
Giản thể土老帽
Phồn thể土老帽
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng