Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徒具

tú jù

徒具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徒具 trong tiếng Việt

chỉ có

Tra từ liên quan