图集
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
图集
sưu tập hình ảnh; tập bản đồ; LT:本[ben3],部[bu4]
Giản thể图集
Phồn thể圖集
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng