Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
图集圖集

tú jí

图集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 图集 trong tiếng Việt

sưu tập hình ảnh; tập bản đồ; LT:本[ben3],部[bu4]

Tra từ liên quan