图集圖集 tú jí 图集 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 图集 trong tiếng Việt sưu tập hình ảnh; tập bản đồ; LT:本[ben3],部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan