Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂径塗徑

tú jìng

涂径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂径 trong tiếng Việt

con đường; lối đi

Tra từ liên quan