图雷特氏综合症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
图雷特氏综合症
hội chứng Tourette
Giản thể图雷特氏综合症
Phồn thể圖雷特氏綜合症
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng