Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土炕

tǔ kàng

土炕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土炕 trong tiếng Việt

giường chung bằng gạch có sưởi

Tra từ liên quan