土建 tǔ jiàn 土建 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土建 trong tiếng Việt kỹ thuật xây dựng; dùng như 土木工程[tu3 mu4 gong1 cheng2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan