土建
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
土建
kỹ thuật xây dựng; dùng như 土木工程[tu3 mu4 gong1 cheng2]
Giản thể土建
Phồn thể土建
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng