Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推助

tuī zhù

推助 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推助 trong tiếng Việt

hỗ trợ; thúc đẩy (kinh tế, v.v.)

Tra từ liên quan