Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推展

tuī zhǎn

推展 là gì?

推展 [tuī zhǎn] có nghĩa là truyền bá; phổ biến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推展 trong tiếng Việt

  1. truyền bá
  2. phổ biến

Cách đọc và ghi nhớ 推展

推展 được đọc là tuī zhǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền bá; phổ biến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan