Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂家塗家

tú jiā

涂家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂家 trong tiếng Việt

  1. họa sĩ
  2. nghệ sĩ
Tra từ liên quan