Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng T

5.263 mục từ · Trang 64/88

统制tǒng zhì

统制: kiểm soát

Cụm từ
统治tǒng zhì

统治: cai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị; chế độ

Cụm từ
通知tōng zhī

通知: thông báo; thông tin; thông tri; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
通知单tōng zhī dān

通知单: thông báo; giấy báo; phiếu; biên nhận

Cụm từ
统治权tǒng zhì quán

统治权: chủ quyền; quyền thống trị; sự thống trị

Cụm từ
通知书tōng zhī shū

通知书: thông báo bằng văn bản

Cụm từ
统治者tǒng zhì zhě

统治者: người cai trị

Cụm từ
同轴tóng zhóu

同轴: đồng trục

Cụm từ
通州Tōng zhōu

通州: Thông Châu, một quận của Bắc Kinh; Thông Châu, một quận của Nam Thông 南通[Nan2tong1], Giang Tô

Cụm từ
同轴电缆tóng zhóu diàn lǎn

同轴电缆: cáp đồng trục

Cụm từ
同舟共济tóng zhōu gòng jì

同舟共济: cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung; buộc phải hợp tác vì mục tiêu chung

Thành ngữ
通州区Tōng zhōu Qū

通州区: Thông Châu, một quận của Bắc Kinh; Thông Châu, một quận của Nam Thông 南通[Nan2tong1], Giang Tô

Cụm từ
童装tóng zhuāng

童装: quần áo trẻ em

Cụm từ
同桌tóng zhuō

同桌: bạn cùng bàn; người ngồi cùng bàn

Cụm từ
桐梓Tóng zǐ

桐梓: huyện Tongzi ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
童子tóng zǐ

童子: con trai

Cụm từ
筒子tǒng zi

筒子: vật hình ống; ống; cuộn; (tiếng lóng Internet) đồng âm với 同志[tong2 zhi4]

Ngôn ngữ mạng
童子军tóng zǐ jūn

童子军: lính trẻ; con dân quân thiếu niên

Cụm từ
同字框tóng zì kuàng

同字框: tên của bộ 冂[jiong1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13)

Cụm từ
筒子米糕tǒng zǐ mǐ gāo

筒子米糕: bánh gạo ống, một cột gạo nếp phục vụ một lần, phủ nước sốt và trang trí (món Đài Loan, ban đầu được chuẩn bị bằng cách nhồi gạo vào ống tre và…

Cụm từ
童子尿tóng zǐ niào

童子尿: nước tiểu của bé trai dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền)

Cụm từ
桐梓县Tóng zǐ xiàn

桐梓县: huyện Tongzi ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ
同宗同源tóng zōng tóng yuán

同宗同源: cùng chung tổ tiên; có chung cội rễ

Cụm từ
Tonyt o n y

Tony: (tiếng lóng) thợ làm tóc

Tiếng lóng xã hội
Tony老师t o n y lǎo shī

Tony老师: (tiếng lóng) thợ làm tóc

Tiếng lóng xã hội
tóu

亠: bộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)

Từ vựng
tōu

偷: trộm; cắp; giật; kẻ trộm; một cách lén lút

Từ vựng
tōu

偸: biến thể của 偷[tou1]

Từ vựng
tǒu

妵: (tên nữ); đẹp; dễ nhìn

Từ vựng
tōu

媮: không đúng cách; không đều đặn

Từ vựng
tóu

投: ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.); bỏ vào (tiền đầu tư, xu để vận hành máy bán…

Từ vựng
tǒu

斢: màu vàng (cổ đại)

Từ vựng
tóu

牏: ván ngắn; tấm ván

Từ vựng
tòu

透: (hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận; xuất hiện; lộ ra

Từ vựng
tǒu

钭: bình rượu có quai

Từ vựng
tou

头: hậu tố cho danh từ

Từ vựng
tóu

骰: xí ngầu

Từ vựng
tǒu

黈: màu vàng

Từ vựng
偷安tōu ān

偷安: trốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư

Cụm từ
投案tóu àn

投案: đầu thú với cơ quan chức năng; tự thú (về tội phạm)

Cụm từ
头版tóu bǎn

头版: trang nhất (của báo)

Cụm từ
头半天tóu bàn tiān

头半天: buổi sáng; nửa đầu của ngày

Cụm từ
头半天儿tóu bàn tiān r

头半天儿: biến thể er hoá của 頭半天|头半天[tou2 ban4 tian1]

Cụm từ
投保tóu bǎo

投保: mua bảo hiểm; bảo hiểm

Cụm từ
投保方tóu bǎo fāng

投保方: bên mua bảo hiểm (bảo hiểm)

Cụm từ
头孢菌tóu bāo jūn

头孢菌: cephalosporin (dược); cephalothin

Cụm từ
头孢菌素tóu bāo jūn sù

头孢菌素: cephalosporin (dược phẩm); cephalothin

Cụm từ
头孢拉定tóu bāo lā dìng

头孢拉定: cefradine, cephradine (dược)

Cụm từ
投保人tóu bǎo rén

投保人: người giữ hợp đồng bảo hiểm; người được bảo hiểm

Cụm từ
投奔tóu bèn

投奔: tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn

Cụm từ
投币tóu bì

投币: hoạt động bằng xu; đút xu vào

Cụm từ
投鞭断流tóu biān duàn liú

投鞭断流: binh hùng đủ chặn dòng nước (thành ngữ); quân đội hùng mạnh

Thành ngữ
投标tóu biāo

投标: đấu thầu; nộp thầu

Cụm từ
投笔从戎tóu bǐ cóng róng

投笔从戎: gác bút nhập ngũ (thành ngữ); tham gia quân đội (đặc biệt là người có học)

Thành ngữ
投币口tóu bì kǒu

投币口: khe đút xu

Cụm từ
头部tóu bù

头部: phần đầu

Cụm từ
头彩tóu cǎi

头彩: giải nhất trong xổ số

Cụm từ
投产tóu chǎn

投产: đưa vào sản xuất; đưa vào vận hành

Cụm từ
头朝下tóu cháo xià

头朝下: (rơi hoặc treo) đầu hướng xuống; cắm đầu; lao đầu

Cụm từ
透彻tòu chè

透彻: sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén

Cụm từ