Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
天河
Tiān hé

Dải Ngân Hà; Quận Thiên Hà của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
恬和
tián hé

yên tĩnh và dịu dàng

Cụm từ
天黑
tiān hēi

trời tối; hoàng hôn

Cụm từ
天河区
Tiān hé Qū

Quận Thiên Hà của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
天鹤座
Tiān hè zuò

Chòm sao Thiên Hạc

Cụm từ
天候
tiān hòu

thời tiết

Cụm từ
天后
Tiān hòu

Thiên Hậu, Nữ hoàng Bầu Trời, tên khác của nữ thần Matsu 媽祖|妈祖[Ma1 zu3]; Thiên Hậu (khu vực Hồng Kông xung quanh ga MTR cùng tên)

Cụm từ
天后站
Tiān hòu zhàn

Ga MTR Thiên Hậu (Khu Đông, Đảo Hồng Kông)

Cụm từ
天花
tiān huā

bệnh đậu mùa; trần nhà; nhuỵ ngô; (cũ) tuyết; (tiếng địa phương) dầu mè

Cụm từ
天花板
tiān huā bǎn

trần nhà

Cụm từ
天花病毒
tiān huā bìng dú

virus variola

Cụm từ
天花乱坠
tiān huā luàn zhuì

nghĩa đen: hoa trên trời rơi xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: tô vẽ hoa mỹ; thổi phồng

Thành ngữ
天皇
Tiān huáng

Thiên Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇[san1 huang2]; hoàng đế; hoàng đế Nhật Bản

Cụm từ
天荒地老
tiān huāng dì lǎo

(thành ngữ) cho đến tận cùng thời gian

Thành ngữ
天机
tiān jī

bí ẩn chỉ trời biết (cổ); biến số khôn lường của số phận; nghĩa bóng: tuyệt mật

Cụm từ
天玑
tiān jī

sao gamma Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Cụm từ
天际
tiān jì

chân trời

Cụm từ
田鸡
tián jī

ếch; ếch ăn được của Trung Quốc (Hoplobatrachus rugulosus)

Cụm từ
天价
tiān jià

cực kỳ đắt; giá trên trời

Cụm từ
添加
tiān jiā

thêm; tăng

Cụm từ
田家庵
Tián jiā ān

Điền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
田家庵区
Tián jiā ān Qū

Điền Gia Am, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
添加剂
tiān jiā jì

chất phụ gia; phụ gia thực phẩm

Cụm từ
田间
tián jiān

cánh đồng; nông trại; khu vực canh tác; làng

Cụm từ
田间管理
tián jiān guǎn lǐ

quản lý đất đai

Cụm từ
天箭座
Tiān jiàn zuò

Chòm sao Sagitta

Cụm từ
添加物
tiān jiā wù

chất phụ gia

Cụm từ
天机不可泄漏
tiān jī bù kě xiè lòu

nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn

Thành ngữ
天机不可泄露
tiān jī bù kě xiè lù

nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn

Thành ngữ
天界
tiān jiè

thiên đường

Cụm từ