同字框 tóng zì kuàng 同字框 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同字框 trong tiếng Việt tên của bộ 冂[jiong1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan