Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统治統治

tǒng zhì

统治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统治 trong tiếng Việt

  1. cai trị (một quốc gia)
  2. cai quản
  3. quyền cai trị
  4. chế độ
Tra từ liên quan