统治
cai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị; chế độ
cai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị; chế độ
统治 thường mang nghĩa “cai trị (một quốc gia)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 统治 cùng cụm 统治者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người cai trị
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chủ quyền
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ quyền; quyền thống trị; sự thống trị
›统治者tǒng zhì zhěngười cai trị
›统御tǒng yù(văn học) kiểm soát; cai trị
›统建tǒng jiànphát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban
›统管tǒng guǎnquản lý thống nhất
›统揽tǒng lǎnchịu trách nhiệm tổng thể; kiểm soát toàn diện
›统摄tǒng shèchi phối
›统独tǒng dúthống nhất và độc lập
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.