偷安 tōu ān 偷安 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偷安 trong tiếng Việt trốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan