Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投币投幣

tóu bì

投币 là gì?

投币 [tóu bì] có nghĩa là hoạt động bằng xu; đút xu vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投币 trong tiếng Việt

  1. hoạt động bằng xu
  2. đút xu vào

Cách đọc và ghi nhớ 投币

投币 được đọc là tóu bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoạt động bằng xu; đút xu vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan