Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同桌

tóng zhuō

同桌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同桌 trong tiếng Việt

bạn cùng bàn; người ngồi cùng bàn

Tra từ liên quan