Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投奔

tóu bèn

投奔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投奔 trong tiếng Việt

tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn

Tra từ liên quan