Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头朝下頭朝下

tóu cháo xià

头朝下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头朝下 trong tiếng Việt

(rơi hoặc treo) đầu hướng xuống; cắm đầu; lao đầu

Tra từ liên quan