Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投鞭断流投鞭斷流

tóu biān duàn liú

投鞭断流 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投鞭断流 trong tiếng Việt

binh hùng đủ chặn dòng nước (thành ngữ); quân đội hùng mạnh

Tra từ liên quan