Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通知

tōng zhī

通知 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通知 trong tiếng Việt

  1. thông báo
  2. thông tin
  3. thông tri
  4. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan