Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同轴同軸

tóng zhóu

同轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同轴 trong tiếng Việt

đồng trục

Tra từ liên quan