透
透 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 透 trong tiếng Việt
(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận; xuất hiện; lộ ra
(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận; xuất hiện; lộ ra