Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tòu

透 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận; xuất hiện; lộ ra

Tra từ liên quan