Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
童子军童子軍

tóng zǐ jūn

童子军 là gì?

童子军 [tóng zǐ jūn] có nghĩa là lính trẻ; con dân quân thiếu niên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 童子军 trong tiếng Việt

  1. lính trẻ
  2. con dân quân thiếu niên

Cách đọc và ghi nhớ 童子军

童子军 được đọc là tóng zǐ jūn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lính trẻ; con dân quân thiếu niên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan