Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筒子

tǒng zi

筒子 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 筒子 trong tiếng Việt

vật hình ống; ống; cuộn; (tiếng lóng Internet) đồng âm với 同志[tong2 zhi4]

Tra từ liên quan