Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投标投標

tóu biāo

投标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投标 trong tiếng Việt

  1. đấu thầu
  2. nộp thầu
Tra từ liên quan