Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投案

tóu àn

投案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投案 trong tiếng Việt

đầu thú với cơ quan chức năng; tự thú (về tội phạm)

Tra từ liên quan