同轴电缆同軸電纜 tóng zhóu diàn lǎn 同轴电缆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同轴电缆 trong tiếng Việt cáp đồng trục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan