Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同轴电缆同軸電纜

tóng zhóu diàn lǎn

同轴电缆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同轴电缆 trong tiếng Việt

cáp đồng trục

Tra từ liên quan