Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投币口投幣口

tóu bì kǒu

投币口 là gì?

投币口 [tóu bì kǒu] có nghĩa là khe đút xu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投币口 trong tiếng Việt

khe đút xu

Cách đọc và ghi nhớ 投币口

投币口 được đọc là tóu bì kǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khe đút xu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan