Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事儿妈事兒媽

shì r mā

事儿妈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事儿妈 trong tiếng Việt

(thông tục) người hay làm quá; phức tạp

Tra từ liên quan