Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时尚時尚

shí shàng

时尚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时尚 trong tiếng Việt

thời trang; mốt; hợp thời

Tra từ liên quan