Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食肉寝皮食肉寢皮

shí ròu qǐn pí

食肉寝皮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食肉寝皮 trong tiếng Việt

ăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ); thề trả thù ai đó; hận thù không đội trời chung; quyết tâm trả thù

Tra từ liên quan