食肉寝皮食肉寢皮
食肉寝皮 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 食肉寝皮 trong tiếng Việt
ăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ); thề trả thù ai đó; hận thù không đội trời chung; quyết tâm trả thù
ăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ); thề trả thù ai đó; hận thù không đội trời chung; quyết tâm trả thù