Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食人俗

shí rén sú

食人俗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食人俗 trong tiếng Việt

tục ăn thịt người

Tra từ liên quan