Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使人信服

shǐ rén xìn fú

使人信服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使人信服 trong tiếng Việt

thuyết phục

Tra từ liên quan