Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时日時日

shí rì

时日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时日 trong tiếng Việt

thời gian; thời điểm tốt; thời gian và ngày tháng; quãng thời gian dài; ngày này

Tra từ liên quan