时日時日
时日 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 时日 trong tiếng Việt
thời gian; thời điểm tốt; thời gian và ngày tháng; quãng thời gian dài; ngày này
thời gian; thời điểm tốt; thời gian và ngày tháng; quãng thời gian dài; ngày này