Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失散

shī sàn

失散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失散 trong tiếng Việt

mất liên lạc; mất tích; tan tác; bị tách rời

Tra từ liên quan