Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狮身人面像獅身人面像

shī shēn rén miàn xiàng

狮身人面像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狮身人面像 trong tiếng Việt

tượng nhân sư

Tra từ liên quan